Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiền điện" (1)
tiền điện
Tiếng Anh
Danh từwater bill
Tháng này, không chỉ tiền điện mà cả tiền nước và tiến gas cũng tăng giá.
Từ liên quan "tiền điện" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tiền điện" (2)
Tôi cố gắng tiết kiệm tiền điện.
I try to save electricity.
Tháng này, không chỉ tiền điện mà cả tiền nước và tiến gas cũng tăng giá.
